dugong dugon

Học thuật
Thân thiện
dugong dugon

A dugong dugon grazes on seagrass in a shallow coastal bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • cúi, cá nược: Tên khoa học của một loài thú biển lớn, thuộc bộ biển (Sirenia). Loài này thân hình tròn trịa, đuôi dẹt hình chạc, thường sinh sốngcác vùng biển ấm từ Đông Phi đến Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientific name for the dugong is Dugong dugon. (Tên khoa học của loài cúi Dugong dugon.)
    • Dugong dugon is a herbivorous marine mammal. ( cúi một loài thú biển ăn cỏ.)
    • Conservation efforts are crucial for protecting Dugong dugon. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ loài cá nược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học thường được in nghiêng viết hoa chữ cái đầu của phần đầu tiên (chi) khi viết đầy đủ.
    • The genus and species is Dugong dugon. (Chi loài Dugong dugon.)
Biến thể từ gần giống
  • Dugong (n): Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài vật này, cũng được dịch " cúi" hoặc " biển".
    • The dugong is a gentle creature. ( cúi một sinh vật hiền lành.)
  • Sea cow (n): Tên gọi chung cho các loài trong bộ biển, bao gồm cả cúi lợn biển (manatee).
    • Dugongs and manatees are both called sea cows. ( cúi lợn biển đều được gọi là biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea cow: biển (tên gọi chung).
  • Sirenian: Thuộc bộ biển (từ chỉ nhóm phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên khoa học *Dugong dugon.*

dugong dugon

A dugong dugon grazes on seagrass in a shallow coastal bay.

Noun
  1. (động vật học) cúi, cá nược

Từ đồng nghĩa